Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 必须

Từ ghép: 必须 bìxū

必须
Nghĩa tiếng Việt
Phải / bắt buộc / cần thiết / nhất thiết
Âm Hán-Việt
TẤT TU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 必须

Từ 必须 nghĩa là gì?

Từ ghép 必须 (bìxū) có nghĩa tiếng Việt là "Phải / bắt buộc / cần thiết / nhất thiết", âm Hán-Việt là TẤT TU.

Từ 必须 đọc pinyin như thế nào?

Từ 必须 có pinyin là bìxū (Hán-Việt: TẤT TU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 必须 gồm những chữ Hán nào?

Từ 必须 được tạo thành từ 2 chữ: 必 (bì: Nhất định, phải); 须 (xū: Cần phải, râu).

Nguồn dữ liệu