Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 快餐

Từ ghép: 快餐 kuàicān

快餐
Nghĩa tiếng Việt
Thức ăn nhanh / đồ ăn nhẹ / bữa ăn nhanh
Âm Hán-Việt
KHOÁI XAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.