Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 快餐

Từ ghép: 快餐 kuàicān

快餐
Nghĩa tiếng Việt
Thức ăn nhanh / đồ ăn nhẹ / bữa ăn nhanh
Âm Hán-Việt
KHOÁI XAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 快餐

Từ 快餐 nghĩa là gì?

Từ ghép 快餐 (kuàicān) có nghĩa tiếng Việt là "Thức ăn nhanh / đồ ăn nhẹ / bữa ăn nhanh", âm Hán-Việt là KHOÁI XAN.

Từ 快餐 đọc pinyin như thế nào?

Từ 快餐 có pinyin là kuàicān (Hán-Việt: KHOÁI XAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 快餐 gồm những chữ Hán nào?

Từ 快餐 được tạo thành từ 2 chữ: 快 (kuài: Nhanh); 餐 (cān: Xan: bữa ăn / ăn / lượng từ cho bữa ăn).

Nguồn dữ liệu