Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 总体

Từ ghép: 总体 zǒngtǐ

总体
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn toàn / tổng thể / tổng / toàn bộ / dân số (thống kê)
Âm Hán-Việt
TỔNG THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 总体

Từ 总体 nghĩa là gì?

Từ ghép 总体 (zǒngtǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn toàn / tổng thể / tổng / toàn bộ / dân số (thống kê)", âm Hán-Việt là TỔNG THỂ.

Từ 总体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 总体 có pinyin là zǒngtǐ (Hán-Việt: TỔNG THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 总体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 总体 được tạo thành từ 2 chữ: 总 (zǒng: Tổng: tổng cộng; luôn luôn); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu