Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 恩人

Từ ghép: 恩人 ēnrén

恩人
Nghĩa tiếng Việt
Ân nhân / một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể
Âm Hán-Việt
ÂN NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 恩人

Từ 恩人 nghĩa là gì?

Từ ghép 恩人 (ēnrén) có nghĩa tiếng Việt là "Ân nhân / một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể", âm Hán-Việt là ÂN NHÂN.

Từ 恩人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 恩人 có pinyin là ēnrén (Hán-Việt: ÂN NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 恩人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 恩人 được tạo thành từ 2 chữ: 恩 (ēn: ân huệ, ân sủng, lòng tốt); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu