Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 恩人

Từ ghép: 恩人 ēnrén

恩人
Nghĩa tiếng Việt
Ân nhân / một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể
Âm Hán-Việt
ÂN NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.