Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 恶心

Từ ghép: 恶心 èxīn

恶心
Nghĩa tiếng Việt
Bad habit
Âm Hán-Việt
ÁC TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.