Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 惊喜

Từ ghép: 惊喜 jīngxǐ

惊喜
Nghĩa tiếng Việt
Bất ngờ thú vị / vui mừng bất ngờ
Âm Hán-Việt
KINH HỈ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 惊喜

Từ 惊喜 nghĩa là gì?

Từ ghép 惊喜 (jīngxǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Bất ngờ thú vị / vui mừng bất ngờ", âm Hán-Việt là KINH HỈ.

Từ 惊喜 đọc pinyin như thế nào?

Từ 惊喜 có pinyin là jīngxǐ (Hán-Việt: KINH HỈ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 惊喜 gồm những chữ Hán nào?

Từ 惊喜 được tạo thành từ 2 chữ: 惊 (jīng: Kinh: giật mình); 喜 (xǐ: Vui, thích).

Nguồn dữ liệu