Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 愿意

Từ ghép: 愿意 yuànyì

愿意
Nghĩa tiếng Việt
Muốn / nguyện / sẵn sàng / tự nguyện (làm gì đó)
Âm Hán-Việt
NGUYỆN Ý
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 愿意

Từ 愿意 nghĩa là gì?

Từ ghép 愿意 (yuànyì) có nghĩa tiếng Việt là "Muốn / nguyện / sẵn sàng / tự nguyện (làm gì đó)", âm Hán-Việt là NGUYỆN Ý.

Từ 愿意 đọc pinyin như thế nào?

Từ 愿意 có pinyin là yuànyì (Hán-Việt: NGUYỆN Ý). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 愿意 gồm những chữ Hán nào?

Từ 愿意 được tạo thành từ 2 chữ: 愿 (yuàn: Nguyện vọng, ước muốn); 意 (yì: Ý kiến, ý chí, ý nghĩa).

Nguồn dữ liệu