Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 愿意

Từ ghép: 愿意 yuànyì

愿意
Nghĩa tiếng Việt
Muốn / nguyện / sẵn sàng / tự nguyện (làm gì đó)
Âm Hán-Việt
NGUYỆN Ý
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.