Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 成果

Từ ghép: 成果 chéngguǒ

成果
Nghĩa tiếng Việt
Kết quả / thành tựu / thu được / lợi nhuận / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THÀNH QUẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成果

Từ 成果 nghĩa là gì?

Từ ghép 成果 (chéngguǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Kết quả / thành tựu / thu được / lợi nhuận / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THÀNH QUẢ.

Từ 成果 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成果 có pinyin là chéngguǒ (Hán-Việt: THÀNH QUẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成果 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成果 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 果 (guǒ: Quả, Kết quả).

Nguồn dữ liệu