Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
所在
Từ ghép: 所在 suǒzài
所在
Nghĩa tiếng Việt
Nơi / chỗ / (sau danh từ) nơi mà nó nằm
Âm Hán-Việt
SỠ TẠI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.