Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
手法
Từ ghép: 手法 shǒufǎ
手法
Nghĩa tiếng Việt
Kỹ thuật / mánh khóe / kỹ năng
Âm Hán-Việt
THỦ PHÁP
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.