Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 才能

Từ ghép: 才能 cáinéng

才能
Nghĩa tiếng Việt
Tài năng / khả năng / năng lực
Âm Hán-Việt
TÀI NĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 才能

Từ 才能 nghĩa là gì?

Từ ghép 才能 (cáinéng) có nghĩa tiếng Việt là "Tài năng / khả năng / năng lực", âm Hán-Việt là TÀI NĂNG.

Từ 才能 đọc pinyin như thế nào?

Từ 才能 có pinyin là cáinéng (Hán-Việt: TÀI NĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 才能 gồm những chữ Hán nào?

Từ 才能 được tạo thành từ 2 chữ: 才 (cái: Mới, tài năng); 能 (néng: Có thể).

Nguồn dữ liệu