Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 打印机

Từ ghép: 打印机 dǎyìnjī

打印机
Nghĩa tiếng Việt
Máy in
Âm Hán-Việt
ĐẢ ẤN CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.