Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
打开
Từ ghép: 打开 dǎkāi
打开
Nghĩa tiếng Việt
Mở / cho xem (vé) / bật lên / kích hoạt
Âm Hán-Việt
ĐẢ KHAI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.