Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 打扮

Từ ghép: 打扮 dǎban

打扮
Nghĩa tiếng Việt
Trang trí / mặc / chải chuốt / tô điểm / phong cách ăn mặc / phong cách trang phục
Âm Hán-Việt
ĐẢ BAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.