Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 打扮

Từ ghép: 打扮 dǎban

打扮
Nghĩa tiếng Việt
Trang trí / mặc / chải chuốt / tô điểm / phong cách ăn mặc / phong cách trang phục
Âm Hán-Việt
ĐẢ BAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 打扮

Từ 打扮 nghĩa là gì?

Từ ghép 打扮 (dǎban) có nghĩa tiếng Việt là "Trang trí / mặc / chải chuốt / tô điểm / phong cách ăn mặc / phong cách trang phục", âm Hán-Việt là ĐẢ BAN.

Từ 打扮 đọc pinyin như thế nào?

Từ 打扮 có pinyin là dǎban (Hán-Việt: ĐẢ BAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 打扮 gồm những chữ Hán nào?

Từ 打扮 được tạo thành từ 2 chữ: 打 (dǎ: Đánh, gọi); 扮 (bàn: cải trang / hóa trang / đóng (một vai) / tỏ ra (một biểu cảm)).

Nguồn dữ liệu