Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 打断

Từ ghép: 打断 dǎduàn

打断
Nghĩa tiếng Việt
Gián đoạn / ngắt lời / bẻ gãy / bẻ gãy (xương)
Âm Hán-Việt
ĐẢ ĐOẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.