Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 打造

Từ ghép: 打造 dǎzào

打造
Nghĩa tiếng Việt
Tạo ra / xây dựng / phát triển / rèn (kim loại)
Âm Hán-Việt
ĐẢ TẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 打造

Từ 打造 nghĩa là gì?

Từ ghép 打造 (dǎzào) có nghĩa tiếng Việt là "Tạo ra / xây dựng / phát triển / rèn (kim loại)", âm Hán-Việt là ĐẢ TẠO.

Từ 打造 đọc pinyin như thế nào?

Từ 打造 có pinyin là dǎzào (Hán-Việt: ĐẢ TẠO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 打造 gồm những chữ Hán nào?

Từ 打造 được tạo thành từ 2 chữ: 打 (dǎ: Đánh, gọi); 造 (zào: Tạo: tạo ra, chế tạo).

Nguồn dữ liệu