Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
打造
Từ ghép: 打造 dǎzào
打造
Nghĩa tiếng Việt
Tạo ra / xây dựng / phát triển / rèn (kim loại)
Âm Hán-Việt
ĐẢ TẠO
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.