Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 打针

Từ ghép: 打针 dǎzhēn

打针
Nghĩa tiếng Việt
Tiêm hoặc được tiêm
Âm Hán-Việt
ĐẢ CHÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.