Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 技能

Từ ghép: 技能 jìnéng

技能
Nghĩa tiếng Việt
Khả năng kỹ thuật / kỹ năng
Âm Hán-Việt
KĨ NĂNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 技能

Từ 技能 nghĩa là gì?

Từ ghép 技能 (jìnéng) có nghĩa tiếng Việt là "Khả năng kỹ thuật / kỹ năng", âm Hán-Việt là KĨ NĂNG.

Từ 技能 đọc pinyin như thế nào?

Từ 技能 có pinyin là jìnéng (Hán-Việt: KĨ NĂNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 技能 gồm những chữ Hán nào?

Từ 技能 được tạo thành từ 2 chữ: 技 (jì: kĩ: kỹ năng); 能 (néng: Có thể).

Nguồn dữ liệu