Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 抓紧

Từ ghép: 抓紧 zhuājǐn

抓紧
Nghĩa tiếng Việt
Nắm chắc / chú ý sát sao / tranh thủ thời gian làm (việc gì)
Âm Hán-Việt
CO KHẨN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 抓紧

Từ 抓紧 nghĩa là gì?

Từ ghép 抓紧 (zhuājǐn) có nghĩa tiếng Việt là "Nắm chắc / chú ý sát sao / tranh thủ thời gian làm (việc gì)", âm Hán-Việt là CO KHẨN.

Từ 抓紧 đọc pinyin như thế nào?

Từ 抓紧 có pinyin là zhuājǐn (Hán-Việt: CO KHẨN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 抓紧 gồm những chữ Hán nào?

Từ 抓紧 được tạo thành từ 2 chữ: 抓 (zhuā: Trảo: nắm, túm, bắt); 紧 (jǐn: Chặt chẽ, khẩn trương).

Nguồn dữ liệu