Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 抓紧

Từ ghép: 抓紧 zhuājǐn

抓紧
Nghĩa tiếng Việt
Nắm chắc / chú ý sát sao / tranh thủ thời gian làm (việc gì)
Âm Hán-Việt
CO KHẨN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.