Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 投诉

Từ ghép: 投诉 tóusù

投诉
Nghĩa tiếng Việt
Phàn nàn / khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
Âm Hán-Việt
ĐẦU TỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 投诉

Từ 投诉 nghĩa là gì?

Từ ghép 投诉 (tóusù) có nghĩa tiếng Việt là "Phàn nàn / khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)", âm Hán-Việt là ĐẦU TỐ.

Từ 投诉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 投诉 có pinyin là tóusù (Hán-Việt: ĐẦU TỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 投诉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 投诉 được tạo thành từ 2 chữ: 投 (tóu: Đầu: ném, gửi, đầu tư); 诉 (sù: Kể, tố cáo, nói).

Nguồn dữ liệu