Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 报警

Từ ghép: 报警 bàojǐng

报警
Nghĩa tiếng Việt
Báo động / báo cảnh sát
Âm Hán-Việt
BÁO KHỂNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 报警

Từ 报警 nghĩa là gì?

Từ ghép 报警 (bàojǐng) có nghĩa tiếng Việt là "Báo động / báo cảnh sát", âm Hán-Việt là BÁO KHỂNH.

Từ 报警 đọc pinyin như thế nào?

Từ 报警 có pinyin là bàojǐng (Hán-Việt: BÁO KHỂNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 报警 gồm những chữ Hán nào?

Từ 报警 được tạo thành từ 2 chữ: 报 (bào: Báo chí, báo cáo); 警 (jǐng: báo động / cảnh báo / cảnh sát).

Nguồn dữ liệu