Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 抽奖

Từ ghép: 抽奖 chōujiǎng

抽奖
Nghĩa tiếng Việt
Rút thăm trúng thưởng / xổ số / quay số trúng thưởng
Âm Hán-Việt
TRỪU THƯỞNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.