Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 担任

Từ ghép: 担任 dānrèn

担任
Nghĩa tiếng Việt
Giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước / đảm nhiệm / phụ trách / làm
Âm Hán-Việt
ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ NHẬM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 担任

Từ 担任 nghĩa là gì?

Từ ghép 担任 (dānrèn) có nghĩa tiếng Việt là "Giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước / đảm nhiệm / phụ trách / làm", âm Hán-Việt là ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ NHẬM.

Từ 担任 đọc pinyin như thế nào?

Từ 担任 có pinyin là dānrèn (Hán-Việt: ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ NHẬM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 担任 gồm những chữ Hán nào?

Từ 担任 được tạo thành từ 2 chữ: 担 (dān: mang, mang;); 任 (rèn: Nhậm: đảm nhiệm; mặc cho).

Nguồn dữ liệu