Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 担心

Từ ghép: 担心 dānxīn

担心
Nghĩa tiếng Việt
Lo lắng / bồn chồn / không yên / lo âu / tâm trạng lo lắng
Âm Hán-Việt
ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ TÂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 担心

Từ 担心 nghĩa là gì?

Từ ghép 担心 (dānxīn) có nghĩa tiếng Việt là "Lo lắng / bồn chồn / không yên / lo âu / tâm trạng lo lắng", âm Hán-Việt là ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ TÂM.

Từ 担心 đọc pinyin như thế nào?

Từ 担心 có pinyin là dānxīn (Hán-Việt: ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ TÂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 担心 gồm những chữ Hán nào?

Từ 担心 được tạo thành từ 2 chữ: 担 (dān: mang, mang;); 心 (xīn: Tim, tâm trí).

Nguồn dữ liệu