Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 拉开

Từ ghép: 拉开 lākāi

拉开
Nghĩa tiếng Việt
Kéo mở / kéo ra / gia tăng / kéo giãn khoảng cách
Âm Hán-Việt
LẤP KHAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 拉开

Từ 拉开 nghĩa là gì?

Từ ghép 拉开 (lākāi) có nghĩa tiếng Việt là "Kéo mở / kéo ra / gia tăng / kéo giãn khoảng cách", âm Hán-Việt là LẤP KHAI.

Từ 拉开 đọc pinyin như thế nào?

Từ 拉开 có pinyin là lākāi (Hán-Việt: LẤP KHAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 拉开 gồm những chữ Hán nào?

Từ 拉开 được tạo thành từ 2 chữ: 拉 (lā: Kéo, lôi); 开 (kāi: Mở, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu