Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 拉开

Từ ghép: 拉开 lākāi

拉开
Nghĩa tiếng Việt
Kéo mở / kéo ra / gia tăng / kéo giãn khoảng cách
Âm Hán-Việt
LẤP KHAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.