Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 招呼

Từ ghép: 招呼 zhāohu

招呼
Nghĩa tiếng Việt
Gọi / chào / hỏi thăm / thông báo / chăm sóc / đảm bảo không
Âm Hán-Việt
CHIÊU HÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.