Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 招呼

Từ ghép: 招呼 zhāohu

招呼
Nghĩa tiếng Việt
Gọi / chào / hỏi thăm / thông báo / chăm sóc / đảm bảo không
Âm Hán-Việt
CHIÊU HÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 招呼

Từ 招呼 nghĩa là gì?

Từ ghép 招呼 (zhāohu) có nghĩa tiếng Việt là "Gọi / chào / hỏi thăm / thông báo / chăm sóc / đảm bảo không", âm Hán-Việt là CHIÊU HÔ.

Từ 招呼 đọc pinyin như thế nào?

Từ 招呼 có pinyin là zhāohu (Hán-Việt: CHIÊU HÔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 招呼 gồm những chữ Hán nào?

Từ 招呼 được tạo thành từ 2 chữ: 招 (zhāo: Chiêu: tuyển dụng); 呼 (hū: gọi / kêu / hét / thở ra / hà hơi).

Nguồn dữ liệu