Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 摆脱

Từ ghép: 摆脱 bǎituō

摆脱
Nghĩa tiếng Việt
Thoát khỏi / vứt bỏ (ý tưởng cũ,...) / loại bỏ / thoát ly (khỏi) / thoát ra (khỏi) / giải thoát bản thân khỏi / tự giải thoát
Âm Hán-Việt
BẪY THOÁT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.