Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 4 › 摆
Chữ 摆 (bǎi) có nghĩa tiếng Việt là "摆 Xếp đặt, bày biện".
Chữ 摆 có pinyin là bǎi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 摆 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.