Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 口语

Từ ghép: 口语 kǒuyǔ

口语
Nghĩa tiếng Việt
Lời nói thông thường / ngôn ngữ nói / ngôn ngữ thông tục / vu khống / tin đồn / LT:門|门[men2]
Âm Hán-Việt
KHẨU NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 口语

Từ 口语 nghĩa là gì?

Từ ghép 口语 (kǒuyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Lời nói thông thường / ngôn ngữ nói / ngôn ngữ thông tục / vu khống / tin đồn / LT:門|门[men2]", âm Hán-Việt là KHẨU NGỮ.

Từ 口语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 口语 có pinyin là kǒuyǔ (Hán-Việt: KHẨU NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 口语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 口语 được tạo thành từ 2 chữ: 口 (kǒu: Miệng, lối vào); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu