Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 招手

Từ ghép: 招手 zhāoshǒu

招手
Nghĩa tiếng Việt
Vẫy tay / gọi ra hiệu
Âm Hán-Việt
CHIÊU THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.