Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 招手

Từ ghép: 招手 zhāoshǒu

招手
Nghĩa tiếng Việt
Vẫy tay / gọi ra hiệu
Âm Hán-Việt
CHIÊU THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 招手

Từ 招手 nghĩa là gì?

Từ ghép 招手 (zhāoshǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Vẫy tay / gọi ra hiệu", âm Hán-Việt là CHIÊU THỦ.

Từ 招手 đọc pinyin như thế nào?

Từ 招手 có pinyin là zhāoshǒu (Hán-Việt: CHIÊU THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 招手 gồm những chữ Hán nào?

Từ 招手 được tạo thành từ 2 chữ: 招 (zhāo: Chiêu: tuyển dụng); 手 (shǒu: Tay).

Nguồn dữ liệu