Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 指着

Từ ghép: 指着 zhǐ zhe

指着
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ vào
Âm Hán-Việt
CHỈ TRƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 指着

Từ 指着 nghĩa là gì?

Từ ghép 指着 (zhǐ zhe) có nghĩa tiếng Việt là "Chỉ vào", âm Hán-Việt là CHỈ TRƯỚC.

Từ 指着 đọc pinyin như thế nào?

Từ 指着 có pinyin là zhǐ zhe (Hán-Việt: CHỈ TRƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 指着 gồm những chữ Hán nào?

Từ 指着 được tạo thành từ 2 chữ: 指 (zhǐ: Chỉ: ngón tay; chỉ vào); 着 (zhe: Trợ từ (đang xảy ra, duy trì)).

Nguồn dữ liệu