Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 挨着

Từ ghép: 挨着 āizhe

挨着
Nghĩa tiếng Việt
Gần
Âm Hán-Việt
AI TRƯỚC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 挨着

Từ 挨着 nghĩa là gì?

Từ ghép 挨着 (āizhe) có nghĩa tiếng Việt là "Gần", âm Hán-Việt là AI TRƯỚC.

Từ 挨着 đọc pinyin như thế nào?

Từ 挨着 có pinyin là āizhe (Hán-Việt: AI TRƯỚC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 挨着 gồm những chữ Hán nào?

Từ 挨着 được tạo thành từ 2 chữ: 挨 (āi: theo thứ tự; theo trình tự / gần; kế cận); 着 (zhe: Trợ từ (đang xảy ra, duy trì)).

Nguồn dữ liệu