Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 掌握

Từ ghép: 掌握 zhǎngwò

掌握
Nghĩa tiếng Việt
Nắm bắt (thường là nghĩa bóng) / kiểm soát / nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận) / thành thạo / biết rõ / hiểu rõ và biết cách sử dụng / trôi chảy
Âm Hán-Việt
CHƯỞNG ÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 掌握

Từ 掌握 nghĩa là gì?

Từ ghép 掌握 (zhǎngwò) có nghĩa tiếng Việt là "Nắm bắt (thường là nghĩa bóng) / kiểm soát / nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận) / thành thạo / biết rõ / hiểu rõ và biết cách sử dụng / trôi chảy", âm Hán-Việt là CHƯỞNG ÁC.

Từ 掌握 đọc pinyin như thế nào?

Từ 掌握 có pinyin là zhǎngwò (Hán-Việt: CHƯỞNG ÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 掌握 gồm những chữ Hán nào?

Từ 掌握 được tạo thành từ 2 chữ: 掌 (zhǎng: lòng bàn tay / lòng bàn chân / móng vuốt / móng ngựa / tát / cầm trong tay / sử dụng); 握 (wò: Ác / Ốc: cầm; nắm / chặt (nắm đấm) / (dạng kết hợp) kiểm soát / lượng từ: một nắm).

Nguồn dữ liệu