Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 掌握

Từ ghép: 掌握 zhǎngwò

掌握
Nghĩa tiếng Việt
Nắm bắt (thường là nghĩa bóng) / kiểm soát / nắm giữ (sáng kiến, cơ hội, số phận) / thành thạo / biết rõ / hiểu rõ và biết cách sử dụng / trôi chảy
Âm Hán-Việt
CHƯỞNG ÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.