Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 排除

Từ ghép: 排除 páichú

排除
Nghĩa tiếng Việt
Loại bỏ / gỡ bỏ / loại trừ / loại ra
Âm Hán-Việt
BÀI TRỪ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 排除

Từ 排除 nghĩa là gì?

Từ ghép 排除 (páichú) có nghĩa tiếng Việt là "Loại bỏ / gỡ bỏ / loại trừ / loại ra", âm Hán-Việt là BÀI TRỪ.

Từ 排除 đọc pinyin như thế nào?

Từ 排除 có pinyin là páichú (Hán-Việt: BÀI TRỪ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 排除 gồm những chữ Hán nào?

Từ 排除 được tạo thành từ 2 chữ: 排 (pái: Sắp xếp, hàng lối); 除 (chú: Trừ: loại bỏ).

Nguồn dữ liệu