Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
提前
Từ ghép: 提前 tíqián
提前
Nghĩa tiếng Việt
Dời lên ngày sớm hơn / làm gì đó trước thời hạn / trước thời hạn
Âm Hán-Việt
ĐỀ TIỀN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.