Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 提前

Từ ghép: 提前 tíqián

提前
Nghĩa tiếng Việt
Dời lên ngày sớm hơn / làm gì đó trước thời hạn / trước thời hạn
Âm Hán-Việt
ĐỀ TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提前

Từ 提前 nghĩa là gì?

Từ ghép 提前 (tíqián) có nghĩa tiếng Việt là "Dời lên ngày sớm hơn / làm gì đó trước thời hạn / trước thời hạn", âm Hán-Việt là ĐỀ TIỀN.

Từ 提前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提前 có pinyin là tíqián (Hán-Việt: ĐỀ TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提前 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu