Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 操作

Từ ghép: 操作 cāozuò

操作
Nghĩa tiếng Việt
Làm việc / vận hành / thao tác
Âm Hán-Việt
"THAO TÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 操作

Từ 操作 nghĩa là gì?

Từ ghép 操作 (cāozuò) có nghĩa tiếng Việt là "Làm việc / vận hành / thao tác", âm Hán-Việt là "THAO TÁC.

Từ 操作 đọc pinyin như thế nào?

Từ 操作 có pinyin là cāozuò (Hán-Việt: "THAO TÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 操作 gồm những chữ Hán nào?

Từ 操作 được tạo thành từ 2 chữ: 操 (cào: biến thể của 肏); 作 (zuò: Làm, công việc).

Nguồn dữ liệu