Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 支撑

Từ ghép: 支撑 zhīchēng

支撑
Nghĩa tiếng Việt
Chống đỡ / hỗ trợ / chống / chống lên
Âm Hán-Việt
CHI XÊNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 支撑

Từ 支撑 nghĩa là gì?

Từ ghép 支撑 (zhīchēng) có nghĩa tiếng Việt là "Chống đỡ / hỗ trợ / chống / chống lên", âm Hán-Việt là CHI XÊNH.

Từ 支撑 đọc pinyin như thế nào?

Từ 支撑 có pinyin là zhīchēng (Hán-Việt: CHI XÊNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 支撑 gồm những chữ Hán nào?

Từ 支撑 được tạo thành từ 2 chữ: 支 (zhī: Chi: chống đỡ, chi nhánh; lượng từ (cây)); 撑 (chēng: Sanh / Xanh: đỡ, nâng đỡ, chống đỡ;).

Nguồn dữ liệu