Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 撑
Chữ 撑 (chēng) có nghĩa tiếng Việt là "Sanh / Xanh: đỡ, nâng đỡ, chống đỡ;".
Chữ 撑 có pinyin là chēng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 撑 được viết bằng 15 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.