Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 收回

Từ ghép: 收回 shōuhuí

收回
Nghĩa tiếng Việt
Lấy lại / giành lại / rút lại / thu hồi / hủy bỏ
Âm Hán-Việt
THU HỒI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 收回

Từ 收回 nghĩa là gì?

Từ ghép 收回 (shōuhuí) có nghĩa tiếng Việt là "Lấy lại / giành lại / rút lại / thu hồi / hủy bỏ", âm Hán-Việt là THU HỒI.

Từ 收回 đọc pinyin như thế nào?

Từ 收回 có pinyin là shōuhuí (Hán-Việt: THU HỒI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 收回 gồm những chữ Hán nào?

Từ 收回 được tạo thành từ 2 chữ: 收 (shōu: Thu: nhận, thu, cất); 回 (huí: Quay về).

Nguồn dữ liệu