Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 放下

Từ ghép: 放下 fàngxià

放下
Nghĩa tiếng Việt
Đặt xuống; để xuống / buông bỏ; từ bỏ; gác lại / hạ xuống (rèm v.v.)
Âm Hán-Việt
PHÓNG HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 放下

Từ 放下 nghĩa là gì?

Từ ghép 放下 (fàngxià) có nghĩa tiếng Việt là "Đặt xuống; để xuống / buông bỏ; từ bỏ; gác lại / hạ xuống (rèm v.v.)", âm Hán-Việt là PHÓNG HẠ.

Từ 放下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 放下 có pinyin là fàngxià (Hán-Việt: PHÓNG HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 放下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 放下 được tạo thành từ 2 chữ: 放 (fàng: Đặt, để, thả ra); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu