Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 放大

Từ ghép: 放大 fàngdà

放大
Nghĩa tiếng Việt
Phóng to / khuếch đại
Âm Hán-Việt
PHÓNG ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 放大

Từ 放大 nghĩa là gì?

Từ ghép 放大 (fàngdà) có nghĩa tiếng Việt là "Phóng to / khuếch đại", âm Hán-Việt là PHÓNG ĐẠI.

Từ 放大 đọc pinyin như thế nào?

Từ 放大 có pinyin là fàngdà (Hán-Việt: PHÓNG ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 放大 gồm những chữ Hán nào?

Từ 放大 được tạo thành từ 2 chữ: 放 (fàng: Đặt, để, thả ra); 大 (dà: To, Lớn).

Nguồn dữ liệu