Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 敏感

Từ ghép: 敏感 mǐngǎn

敏感
Nghĩa tiếng Việt
Nhạy cảm / dễ bị ảnh hưởng
Âm Hán-Việt
MẪN CẢM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 敏感

Từ 敏感 nghĩa là gì?

Từ ghép 敏感 (mǐngǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Nhạy cảm / dễ bị ảnh hưởng", âm Hán-Việt là MẪN CẢM.

Từ 敏感 đọc pinyin như thế nào?

Từ 敏感 có pinyin là mǐngǎn (Hán-Việt: MẪN CẢM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 敏感 gồm những chữ Hán nào?

Từ 敏感 được tạo thành từ 2 chữ: 敏 (mǐn: mẫn: nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt / thông minh; nhanh trí); 感 (gǎn: Cảm xúc, cảm tạ).

Nguồn dữ liệu