Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 救助

Từ ghép: 救助 jiùzhù

救助
Nghĩa tiếng Việt
Giúp đỡ người gặp nạn / hỗ trợ / viện trợ
Âm Hán-Việt
CỨU TRỢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 救助

Từ 救助 nghĩa là gì?

Từ ghép 救助 (jiùzhù) có nghĩa tiếng Việt là "Giúp đỡ người gặp nạn / hỗ trợ / viện trợ", âm Hán-Việt là CỨU TRỢ.

Từ 救助 đọc pinyin như thế nào?

Từ 救助 có pinyin là jiùzhù (Hán-Việt: CỨU TRỢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 救助 gồm những chữ Hán nào?

Từ 救助 được tạo thành từ 2 chữ: 救 (jiù: Cứu giúp, giải cứu); 助 (zhù: Trợ giúp).

Nguồn dữ liệu