Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 教训

Từ ghép: 教训 jiàoxun

教训
Nghĩa tiếng Việt
Đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách / một trận mắng; bài học cay đắng / LT:番[fan1],頓|顿[dun4]
Âm Hán-Việt
GIÁO HUẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 教训

Từ 教训 nghĩa là gì?

Từ ghép 教训 (jiàoxun) có nghĩa tiếng Việt là "Đưa ra hướng dẫn; la mắng ai; quở trách / một trận mắng; bài học cay đắng / LT:番[fan1],頓|顿[dun4]", âm Hán-Việt là GIÁO HUẤN.

Từ 教训 đọc pinyin như thế nào?

Từ 教训 có pinyin là jiàoxun (Hán-Việt: GIÁO HUẤN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 教训 gồm những chữ Hán nào?

Từ 教训 được tạo thành từ 2 chữ: 教 (jiào: Dạy, giáo dục); 训 (xùn: dạy dỗ, hướng dẫn;).

Nguồn dữ liệu