Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 数码

Từ ghép: 数码 shùmǎ

数码
Nghĩa tiếng Việt
Số / chữ số / số liệu / kỹ thuật số / lượng / mã số
Âm Hán-Việt
SỐ MÃ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 数码

Từ 数码 nghĩa là gì?

Từ ghép 数码 (shùmǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Số / chữ số / số liệu / kỹ thuật số / lượng / mã số", âm Hán-Việt là SỐ MÃ.

Từ 数码 đọc pinyin như thế nào?

Từ 数码 có pinyin là shùmǎ (Hán-Việt: SỐ MÃ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 数码 gồm những chữ Hán nào?

Từ 数码 được tạo thành từ 2 chữ: 数 (shù: Số: con số, đếm); 码 (mǎ: Mã: mã số, con số).

Nguồn dữ liệu