Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 数量

Từ ghép: 数量 shùliàng

数量
Nghĩa tiếng Việt
Số lượng (LT:個|个[ge4]) / thuộc về số lượng / (toán) đại lượng vô hướng
Âm Hán-Việt
SỐ LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 数量

Từ 数量 nghĩa là gì?

Từ ghép 数量 (shùliàng) có nghĩa tiếng Việt là "Số lượng (LT:個|个[ge4]) / thuộc về số lượng / (toán) đại lượng vô hướng", âm Hán-Việt là SỐ LƯỢNG.

Từ 数量 đọc pinyin như thế nào?

Từ 数量 có pinyin là shùliàng (Hán-Việt: SỐ LƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 数量 gồm những chữ Hán nào?

Từ 数量 được tạo thành từ 2 chữ: 数 (shù: Số: con số, đếm); 量 (liàng: Lượng: số lượng; đo lường).

Nguồn dữ liệu