Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 数量

Từ ghép: 数量 shùliàng

数量
Nghĩa tiếng Việt
Số lượng (LT:個|个[ge4]) / thuộc về số lượng / (toán) đại lượng vô hướng
Âm Hán-Việt
SỐ LƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.