Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 斗争

Từ ghép: 斗争 dòuzhēng

斗争
Nghĩa tiếng Việt
Một cuộc đấu tranh / chiến đấu / trận chiến
Âm Hán-Việt
ĐẤU TRANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 斗争

Từ 斗争 nghĩa là gì?

Từ ghép 斗争 (dòuzhēng) có nghĩa tiếng Việt là "Một cuộc đấu tranh / chiến đấu / trận chiến", âm Hán-Việt là ĐẤU TRANH.

Từ 斗争 đọc pinyin như thế nào?

Từ 斗争 có pinyin là dòuzhēng (Hán-Việt: ĐẤU TRANH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 斗争 gồm những chữ Hán nào?

Từ 斗争 được tạo thành từ 2 chữ: 斗 (dòu: Đấu: đấu tranh, chọi); 争 (zhēng: Tranh: tranh giành, tranh đấu).

Nguồn dữ liệu