Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 无奈

Từ ghép: 无奈 wúnài

无奈
Nghĩa tiếng Việt
Không có lựa chọn nào khác / nản lòng / bực bội / bất lực / (liên từ) nhưng đáng tiếc
Âm Hán-Việt
VÔ NẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 无奈

Từ 无奈 nghĩa là gì?

Từ ghép 无奈 (wúnài) có nghĩa tiếng Việt là "Không có lựa chọn nào khác / nản lòng / bực bội / bất lực / (liên từ) nhưng đáng tiếc", âm Hán-Việt là VÔ NẠI.

Từ 无奈 đọc pinyin như thế nào?

Từ 无奈 có pinyin là wúnài (Hán-Việt: VÔ NẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 无奈 gồm những chữ Hán nào?

Từ 无奈 được tạo thành từ 2 chữ: 无 (wú: Vô: không có); 奈 (nài: nại: dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 無奈|无奈[wu2 nai4] và 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (văn học) / dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài).

Nguồn dữ liệu