Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 奈
Chữ 奈 (nài) có nghĩa tiếng Việt là "nại: dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 無奈|无奈[wu2 nai4] và 莫可奈何|莫可奈何[mo4 ke3 nai4 he2] (văn học) / dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoài".
Chữ 奈 có pinyin là nài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 奈 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.