Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 无数

Từ ghép: 无数 wúshù

无数
Nghĩa tiếng Việt
Vô số / không đếm xuể / vô kể
Âm Hán-Việt
VÔ SỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 无数

Từ 无数 nghĩa là gì?

Từ ghép 无数 (wúshù) có nghĩa tiếng Việt là "Vô số / không đếm xuể / vô kể", âm Hán-Việt là VÔ SỐ.

Từ 无数 đọc pinyin như thế nào?

Từ 无数 có pinyin là wúshù (Hán-Việt: VÔ SỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 无数 gồm những chữ Hán nào?

Từ 无数 được tạo thành từ 2 chữ: 无 (wú: Vô: không có); 数 (shù: Số: con số, đếm).

Nguồn dữ liệu